Vận hành theo logic, phát triển theo tầm nhìn
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG - TÍNH TIÈN 0 facebook CALL

53 Từ Vựng Tiếng Anh: Học Giao Tiếp Chỉ Đường Tiếng Anh Dễ Dàng Từ A-Z

Bạn thường xuyên gặp khó khăn khi chỉ đường hay hỏi đường bằng tiếng Anh? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng, mẫu câu và đoạn hội thoại thực tế nhất để tự tin giao tiếp khi di chuyển. Đừng để lạc đường làm bạn bối rối nữa!

53 Từ Vựng Tiếng Anh: Học Giao Tiếp Chỉ Đường Tiếng Anh Dễ Dàng Từ A-Z
OrderEnglishIPAVietnamese Meaning
1straight/streɪt/thẳng, đi thẳng
2left/lɛft/trái, rẽ trái
3right/raɪt/phải, rẽ phải
4turn/tɜːrn/rẽ, quẹo
5go/ɡoʊ/đi
6walk/wɔːk/đi bộ
7cross/krɔːs/băng qua, qua đường
8past/pæst/qua, đi qua
9before/bɪˈfɔːr/trước
10after/ˈæftər/sau
11north/nɔːrθ/phía bắc
12south/saʊθ/phía nam
13east/iːst/phía đông
14west/wɛst/phía tây
15up/ʌp/lên
16down/daʊn/xuống
17around/əˈraʊnd/quanh, xung quanh
18opposite/ˈɒpəzɪt/đối diện
19next to/nɛkst tuː/bên cạnh
20between/bɪˈtwiːn/giữa
21at/æt/tại (địa điểm)
22on/ɒn/trên (bề mặt)
23in/ɪn/trong
24from/frɒm/từ
25to/tuː/đến
26towards/təˈwɔːrdz/về phía
27away from/əˈweɪ frɒm/xa khỏi
28follow/ˈfɒloʊ/đi theo, theo sau
29continue/kənˈtɪnjuː/tiếp tục
30exit/ˈɛɡzɪt/lối ra, ra khỏi
31entrance/ˈɛntrəns/lối vào
32intersection/ˌɪntərˈsɛkʃən/ngã tư, giao lộ
33roundabout/ˈraʊndəbaʊt/vòng xuyến, bùng binh
34traffic light/ˈtræfɪk laɪt/đèn giao thông
35bridge/brɪdʒ/cầu
36tunnel/ˈtʌnl/đường hầm
37corner/ˈkɔːrnər/góc (đường)
38block/blɒk/khối nhà, dãy nhà
39side/saɪd/phía, bên
40main road/meɪn roʊd/đường chính
41street/striːt/đường phố
42road/roʊd/đường
43avenue/ˈævənuː/đại lộ
44boulevard/ˈbuːləvɑːrd/đại lộ
45lane/leɪn/làn đường, ngõ
46alley/ˈæli/ngõ hẻm
47square/skwɛr/quảng trường
48park/pɑːrk/công viên
49building/ˈbɪldɪŋ/tòa nhà
50landmark/ˈlændmɑːrk/địa danh, cột mốc
51destination/ˌdɛstɪˈneɪʃən/điểm đến
52here/hɪr/ở đây
53there/ðɛr/ở đó